|
Y63.9
|
Sai sót về liều lượng thuốc của chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa không xác định
|
Failure in dosage during unspecified surgical and medical care
|
|
Y64
|
Chế phẩm y tế, sinh phẩm bị ô nhiễm
|
Contaminated medical or biological substances
|
|
Y64.0
|
Truyền các chế phẩm y tế, hoặc sinh phẩm bị ô nhiễm
|
Contaminated medical or biological substance, transfused or infused
|
|
Y64.1
|
Tiêm hoặc gây miễn dịch bằng chế phẩm y tế hoặc sinh phẩm bị ô nhiễm
|
Contaminated medical or biological substance, injected or used for immunization
|
|
Y64.8
|
Chất liệu y tế hoặc sinh phẩm bị ô nhiễm được đưa vào cơ thể bằng phương tiện khác
|
Contaminated medical or biological substance administered by other means
|
|
Y64.9
|
Chất liệu y tế hoặc sinh phẩm bị ô nhiễm được đưa vào cơ thể bằng phương tiện không xác định
|
Contaminated medical or biological substance administered by unspecified means
|
|
Y65
|
Sai sót khác của chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa
|
Other misadventures during surgical and medical care
|
|
Y65.0
|
Truyền sai nhóm máu
|
Mismatched blood used in transfusion
|
|
Y65.1
|
Truyền sai dịch
|
Wrong fluid used in infusion
|
|
Y65.2
|
Khâu hoặc buộc chỉ không đúng trong quá trình phẫu thuật
|
Failure in suture or ligature during surgical operation
|