|
U07.1
|
COVID-19, virus được xác định
|
COVID-19, virus identified
|
|
U07.2
|
COVID-19, virus chưa được xác định
|
COVID-19, virus not identified
|
|
U08
|
Tiền sử cá nhân mắc COVID-19
|
Personal history of COVID-19
|
|
U08.9
|
Tiền sử cá nhân mắc COVID-19, không xác định
|
Personal history of COVID-19, unspecified
|
|
U09
|
Tình trạng bệnh lý hậu COVID-19
|
Post COVID-19 condition
|
|
U09.9
|
Tình trạng bệnh lý hậu COVID-19, không xác định
|
Post COVID-19 condition, unspecified
|
|
U10
|
Hội chứng viêm đa cơ quan liên quan đến COVID-19
|
Multisystem inflammatory syndrome associated with COVID-19
|
|
U10.9
|
Hội chứng viêm đa cơ quan liên quan đến COVID-19, không xác định
|
Multisystem inflammatory syndrome associated with COVID-19, unspecified
|
|
U11
|
Nhu cầu tiêm phòng COVID-19
|
Need for immunization against COVID-19
|
|
U11.9
|
Nhu cầu tiêm phòng COVID-19, không xác định
|
Need for immunization against COVID-19, unspecified
|