|
K38.8
|
Bệnh ruột thừa đặc hiệu khác
|
Other specified diseases of appendix
|
|
K38.9
|
Bệnh ruột thừa, không đặc hiệu
|
Disease of appendix, unspecified
|
|
K40
|
Thoát vị bẹn
|
Inguinal hernia
|
|
K40.0
|
Thoát vị bẹn hai bên, có tắc, không hoại tử
|
Bilateral inguinal hernia, with obstruction, without gangrene
|
|
K40.1
|
Thoát vị bẹn hai bên, có hoại tử
|
Bilateral inguinal hernia, with gangrene
|
|
K40.2
|
Thoát vị bẹn hai bên, không tắc hay hoại thư
|
Bilateral inguinal hernia, without obstruction or gangrene
|
|
K40.3
|
Thoát vị bẹn một bên hay không xác định, có tắc, không hoại tử
|
Unilateral or unspecified inguinal hernia, with obstruction, without gangrene
|
|
K40.4
|
Thoát vị bẹn một bên hay không đặc hiệu, có hoại tử
|
Unilateral or unspecified inguinal hernia, with gangrene
|
|
K40.9
|
Thoát vị bẹn một bên hay không đặc hiệu, không tắc hay hoại tử
|
Unilateral or unspecified inguinal hernia, without obstruction or gangrene
|
|
K41
|
Thoát vị đùi
|
Femoral hernia
|