|
M16.2
|
Các thoái hóa khớp háng do loạn dưỡng cả 2 bên
|
Coxarthrosis resulting from dysplasia, bilateral
|
|
M16.3
|
Các thoái hóa khớp háng do loạn dưỡng khác
|
Other dysplastic coxarthrosis
|
|
M16.4
|
Thoái hóa khớp háng sau chấn thương cả 2 bên
|
Post-traumatic coxarthrosis, bilateral
|
|
M16.5
|
Các thoái hóa khớp háng sau chấn thương khác
|
Other post-traumatic coxarthrosis
|
|
M16.6
|
Các thoái hóa khớp háng thứ phát khác cả 2 bên
|
Other secondary coxarthrosis, bilateral
|
|
M16.7
|
Các thoái hóa khớp háng thứ phát khác
|
Other secondary coxarthrosis
|
|
M16.9
|
Thoái hóa khớp háng không đặc hiệu
|
Coxarthrosis, unspecified
|
|
M17
|
Thoái hóa khớp gối
|
Gonarthrosis [arthrosis of knee]
|
|
M17.0
|
Thoái hóa khớp gối nguyên phát cả 2 bên
|
Primary gonarthros is bilateral
|
|
M17.1
|
Thoái hóa khớp gối nguyên phát khác
|
Other primary gonarthrosis
|