|
Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
6419200.00
|
6419200.00
|
|
|
Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống
|
Lần
|
4703100.00
|
4703100.00
|
|
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Lần
|
4703100.00
|
4703100.00
|
|
|
Cắt u sùi đầu miệng sáo
|
Lần
|
1456700.00
|
1456700.00
|
|
|
Cắt nang thừng tinh một bên
|
Lần
|
2140700.00
|
2140700.00
|
|
|
Cắt nang thừng tinh hai bên
|
Lần
|
3300700.00
|
3300700.00
|
|
|
Cắt u lành dương vật
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5664132.00
|
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5664132.00
|