|
Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên
|
Lần
|
9970200.00
|
9970200.00
|
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
6212787.00
|
|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng
|
Lần
|
6836200.00
|
6836200.00
|
9902000.00
|
|
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
Lần
|
4451200.00
|
4451200.00
|
|
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
Lần
|
3059900.00
|
3059900.00
|
|
|
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung
|
Lần
|
3716600.00
|
3716600.00
|
6229000.00
|
|
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên
|
Lần
|
4158300.00
|
4158300.00
|
|
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
Lần
|
2971900.00
|
2971900.00
|
|
|
Cắt u thành âm đạo
|
Lần
|
2268300.00
|
2268300.00
|
4562244.00
|
|
Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
6251000.00
|