|
Cắt nang vùng sàn miệng
|
Lần
|
3078100.00
|
3078100.00
|
|
|
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm (Phẫu thuật u có vá da tạo hình)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm (Cắt u lợi đường kính từ 2cm trở lên)
|
Lần
|
521000.00
|
521000.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm
|
Lần
|
952100.00
|
952100.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt mang tai (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm (Chưa bao gồm máy dò thần kinh.)
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt u nội nhãn (Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ)
|
Lần
|
6111300.00
|
6111300.00
|
|
|
Cắt u mi cả bề dày không vá
|
Lần
|
812100.00
|
812100.00
|
|