|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Lần
|
1369400.00
|
1369400.00
|
3408071.00
|
|
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
2140700.00
|
2140700.00
|
|
|
Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm
|
Lần
|
2140700.00
|
2140700.00
|
|
|
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm
|
Lần
|
2140700.00
|
2140700.00
|
4524207.00
|
|
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
|
Lần
|
1456700.00
|
1456700.00
|
3088503.00
|
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
|
|
Truyền hóa chất nội tủy (Chưa bao gồm hoá chất.)
|
Lần
|
427500.00
|
427500.00
|
|
|
Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư (Chưa bao gồm hoá chất.)
|
Lần
|
240500.00
|
240500.00
|
|