|
Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
4421700.00
|
4421700.00
|
|
|
Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
4421700.00
|
4421700.00
|
|
|
Cắt u kết mạc không vá
|
Lần
|
768600.00
|
768600.00
|
|
|
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|
|
Cắt u họng - thanh quản bằng laser (Chưa bao gồm ống nội khí quản.)
|
Lần
|
6984300.00
|
6984300.00
|
|
|
Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser (Chưa bao gồm ống nội khí quản.)
|
Lần
|
7480000.00
|
7480000.00
|
|
|
Cắt u lưỡi lành tính
|
Lần
|
3300700.00
|
3300700.00
|
|
|
Cắt khối u khẩu cái
|
Lần
|
3300700.00
|
3300700.00
|
|
|
Cắt bỏ khối u màn hầu
|
Lần
|
3300700.00
|
3300700.00
|
|
|
Cắt u cuộn cảnh
|
Lần
|
8131800.00
|
8131800.00
|
|