|
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách
|
Lần
|
5507100.00
|
5507100.00
|
|
|
Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên
|
Lần
|
5507100.00
|
5507100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú
|
Lần
|
5507100.00
|
5507100.00
|
8500000.00
|
|
Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú
|
Lần
|
5507100.00
|
5507100.00
|
|
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay (Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách)
|
Lần
|
5507100.00
|
5507100.00
|
9840000.00
|
|
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
|
|
Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú
|
Lần
|
2367500.00
|
2367500.00
|
|
|
Cắt polyp cổ tử cung
|
Lần
|
2104900.00
|
2104900.00
|
3611000.00
|
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5742619.00
|