|
Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
Lần
|
290800.00
|
290800.00
|
|
|
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ
|
Lần
|
8570200.00
|
8570200.00
|
|
|
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
8570200.00
|
8570200.00
|
|
|
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên
|
Lần
|
521000.00
|
521000.00
|
|
|
Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa
|
Lần
|
9470200.00
|
9470200.00
|
|
|
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm
|
Lần
|
3300700.00
|
3300700.00
|
|
|
Đặt buồng tiêm truyền dưới da (Chưa bao gồm buồng tiêm truyền.)
|
Lần
|
1432100.00
|
1432100.00
|
|
|
Cắt các u ác tuyến giáp (Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm)
|
Lần
|
6955600.00
|
6955600.00
|
|
|
Cắt các u ác tuyến giáp (Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm)
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|