|
Cắt u tuyến nước bọt phụ (Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm)
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê)
|
Lần
|
1385400.00
|
1385400.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê)
|
Lần
|
874800.00
|
874800.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê)
|
Lần
|
1385400.00
|
1385400.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê)
|
Lần
|
874800.00
|
874800.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
|
Lần
|
8625200.00
|
8625200.00
|
13400000.00
|
|
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên
|
Lần
|
3376200.00
|
3376200.00
|
6300000.00
|
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
Lần
|
4395200.00
|
4395200.00
|
7490000.00
|
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
|
Lần
|
4739300.00
|
4739300.00
|
7960000.00
|
|
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
|
Lần
|
4739300.00
|
4739300.00
|
7960000.00
|