|
Cắt polyp ống tai
|
Lần
|
2122100.00
|
2122100.00
|
|
|
Cắt polyp ống tai
|
Lần
|
634500.00
|
634500.00
|
|
|
Truyền hoá chất tĩnh mạch (Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú)
|
Lần
|
172800.00
|
172800.00
|
429000.00
|
|
Truyền hoá chất tĩnh mạch (Chưa bao gồm hóa chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú)
|
Lần
|
144800.00
|
144800.00
|
|
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm (Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm (Chưa bao gồm máy dò thần kinh.)
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi (Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi [cắt u lành tính]
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt u tuyến nước bọt phụ (Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|