|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
|
Lần
|
5990300.00
|
5990300.00
|
9535683.00
|
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Lần
|
3035700.00
|
3035700.00
|
5200000.00
|
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Lần
|
4667800.00
|
4667800.00
|
7170000.00
|
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
Lần
|
4667800.00
|
4667800.00
|
7170000.00
|
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
Lần
|
4667800.00
|
4667800.00
|
7170000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa
|
Lần
|
5395300.00
|
5395300.00
|
7930000.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Lần
|
3054800.00
|
3054800.00
|
5100000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung
|
Lần
|
5521300.00
|
5521300.00
|
|
|
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu (Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ.)
|
Lần
|
5817300.00
|
5817300.00
|
|
|
Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu (Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ.)
|
Lần
|
5817300.00
|
5817300.00
|
9232130.00
|