|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
Lần
|
2833400.00
|
2833400.00
|
4800000.00
|
|
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
|
Lần
|
153700.00
|
153700.00
|
450000.00
|
|
Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung
|
Lần
|
290800.00
|
290800.00
|
550000.00
|
|
Tiêm nhân Chorio
|
Lần
|
270500.00
|
270500.00
|
500000.00
|
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
Lần
|
3019800.00
|
3019800.00
|
5100000.00
|
|
Cắt cụt cổ tử cung (SẢN)
|
Lần
|
3019800.00
|
3019800.00
|
5130000.00
|
|
Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện)
|
Lần
|
1249700.00
|
1249700.00
|
2594902.00
|
|
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung
|
Lần
|
2104900.00
|
2104900.00
|
3611000.00
|
|
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo
|
Lần
|
436200.00
|
436200.00
|
1500000.00
|
|
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
|
Lần
|
191500.00
|
191500.00
|
650000.00
|