|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
269500.00
|
269500.00
|
1000000.00
|
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
1000000.00
|
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
354200.00
|
354200.00
|
1200000.00
|
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.)
|
Lần
|
40300.00
|
40300.00
|
119000.00
|
|
Thay băng vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm)
|
Lần
|
121400.00
|
121400.00
|
215000.00
|
|
Thay băng vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
|
|
Thay băng vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
130000.00
|
|
Thay băng vết mổ (Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm)
|
Lần
|
89500.00
|
89500.00
|
|
|
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
437000.00
|