|
Khí dung mũi họng (Chưa bao gồm thuốc khí dung.)
|
Lần
|
27500.00
|
27500.00
|
139000.00
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
|
Lần
|
1075700.00
|
1075700.00
|
|
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Lần
|
545500.00
|
545500.00
|
|
|
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Lần
|
545500.00
|
545500.00
|
|
|
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Lần
|
545500.00
|
545500.00
|
|
|
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Lần
|
276500.00
|
276500.00
|
|
|
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Lần
|
276500.00
|
276500.00
|
|
|
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
Lần
|
549900.00
|
549900.00
|
|
|
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Lần
|
549900.00
|
549900.00
|
|
|
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Lần
|
943600.00
|
943600.00
|
|