|
Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Lần
|
943600.00
|
943600.00
|
|
|
Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Lần
|
943600.00
|
943600.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê (gây tê)
|
Lần
|
793800.00
|
793800.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê (gây mê)
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
Lần
|
4936000.00
|
4936000.00
|
8049516.00
|
|
Phẫu thuật rò khe mang I (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Phẫu thuật rò xoang lê (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4936000.00
|
4936000.00
|
|
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
Lần
|
3340900.00
|
3340900.00
|
|
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
754000.00
|