|
Đốt điện cuốn mũi dưới (gây mê)
|
Lần
|
705500.00
|
705500.00
|
|
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới (gây tê)
|
Lần
|
489900.00
|
489900.00
|
|
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới (gây mê)
|
Lần
|
705500.00
|
705500.00
|
|
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê)
|
Lần
|
1326200.00
|
1326200.00
|
|
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê)
|
Lần
|
2804100.00
|
2804100.00
|
|
|
Nội soi sinh thiết u vòm (gây tê)
|
Lần
|
545500.00
|
545500.00
|
|
|
Nội soi sinh thiết u vòm (gây mê)
|
Lần
|
1601900.00
|
1601900.00
|
|
|
Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên)
|
Lần
|
286500.00
|
286500.00
|
|
|
Cầm máu mũi bằng Merocel (1 bên)
|
Lần
|
216500.00
|
216500.00
|
|
|
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (Lấy dị vật trong mũi có gây mê)
|
Lần
|
705500.00
|
705500.00
|
|