|
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (Lấy dị vật trong mũi không gây mê)
|
Lần
|
213900.00
|
213900.00
|
|
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (gây mê)
|
Lần
|
705500.00
|
705500.00
|
1728210.00
|
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (không gây mê)
|
Lần
|
213900.00
|
213900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u Amidan
|
Lần
|
1761400.00
|
1761400.00
|
|
|
Chích áp xe sàn miệng (gây tê)
|
Lần
|
295500.00
|
295500.00
|
|
|
Chích áp xe sàn miệng (gây mê)
|
Lần
|
771900.00
|
771900.00
|
|
|
Chích áp xe quanh Amidan
|
Lần
|
771900.00
|
771900.00
|
|
|
Chích áp xe quanh Amidan
|
Lần
|
295500.00
|
295500.00
|
|
|
Cắt phanh lưỡi (Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê))
|
Lần
|
344200.00
|
344200.00
|
|
|
Cắt phanh lưỡi (Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê))
|
Lần
|
771900.00
|
771900.00
|
|