|
Định lượng kháng thể kháng nhân và kháng thể kháng chuỗi kép (ANA & DsDNA)
|
Lần
|
545300.00
|
545300.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM
|
Lần
|
607200.00
|
607200.00
|
721000.00
|
|
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG
|
AU/ML
|
607200.00
|
607200.00
|
712000.00
|
|
Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG
|
AU/ML
|
607200.00
|
607200.00
|
712000.00
|
|
Định lượng kháng thể kháng tương bào bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)
|
Lần
|
515000.00
|
515000.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)
|
Lần
|
507000.00
|
507000.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng tương bào gan type1 (LC1)
|
Lần
|
507000.00
|
507000.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1)
|
Lần
|
507000.00
|
507000.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR)
|
Lần
|
507000.00
|
507000.00
|
|
|
Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO)
|
Lần
|
428900.00
|
428900.00
|
|