|
Định lượng kháng thể kháng C1q
|
Lần
|
455900.00
|
455900.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3a
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3bi
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C3d
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C4a
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C5a
|
Lần
|
865700.00
|
865700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG1
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG2
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG3
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|
|
Định lượng kháng thể IgG4
|
Lần
|
725500.00
|
725500.00
|
|