|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên)
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên)
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc)
|
Lần
|
459900.00
|
459900.00
|
|
|
Định lượng Interleukin -1α human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Interleukin -1β human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Interleukin - 2 human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Interleukin - 4 human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Interleukin - 6 human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Interleukin - 8 human
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|