|
Test nội bì chậm đặc hiệu với Vacxin, huyết thanh
|
Lần
|
493800.00
|
493800.00
|
|
|
Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc)
|
Lần
|
546100.00
|
546100.00
|
|
|
Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với mỹ phẩm
|
Lần
|
546100.00
|
546100.00
|
|
|
Phản ứng phân hủy Mastocyte (Đối với 6 loại dị nguyên)
|
Lần
|
307800.00
|
307800.00
|
|
|
Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu
|
Lần
|
178800.00
|
178800.00
|
|
|
Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn ban đầu - thời gian điều trị trung bình 15 ngày)
|
Lần
|
2451700.00
|
2451700.00
|
|
|
Điều trị liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi với dị nguyên (Giai đoạn duy trì - Thời gian điều trị trung bình 3 tháng)
|
Lần
|
5301300.00
|
5301300.00
|
|
|
Giảm mẫn cảm nhanh với thuốc 72 giờ
|
Lần
|
1534600.00
|
1534600.00
|
|
|
Giảm mẫn cảm với thuốc đường tĩnh mạch
|
Lần
|
979400.00
|
979400.00
|
|
|
Giảm mẫn cảm với thuốc đường uống
|
Lần
|
979400.00
|
979400.00
|
|