Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Đo khuếch tán phổi - Diffusion Capacity Lần 1417400.00 1417400.00
Đo các thể tích phổi - Lung Volumes Lần 2899200.00 2899200.00
Đo biến đổi thể tích toàn thân - Body Plethysmography Lần 928400.00 928400.00
Tìm tế bào Hargraves 69600.00 69600.00
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) (gây tê) Lần 2678400.00 2678400.00 4567000.00
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) (gây mê) Lần 3308100.00 3308100.00
Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản (Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản. Chưa bao gồm stent.) Lần 7740800.00 7740800.00
Nội soi phế quản ống cứng (gây tê) Lần 2678400.00 2678400.00
Nội soi phế quản ống cứng (gây mê) Lần 3308100.00 3308100.00
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm) Lần 195900.00 195900.00