|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi)
|
Lần
|
153700.00
|
153700.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản (gây tê)
|
Lần
|
1204300.00
|
1204300.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản (gây mê)
|
Lần
|
1808100.00
|
1808100.00
|
|
|
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán (Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết)
|
Lần
|
1204300.00
|
1204300.00
|
|
|
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán (Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết)
|
Lần
|
1808100.00
|
1808100.00
|
|
|
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây tê)
|
Lần
|
793800.00
|
793800.00
|
|
|
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây mê)
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Mở thông dạ dày qua nội soi
|
Lần
|
2745200.00
|
2745200.00
|
|
|
Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi
|
Lần
|
2373500.00
|
2373500.00
|
|
|
Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán
|
Lần
|
905700.00
|
905700.00
|
|