|
Nội soi ổ bụng- sinh thiết
|
Lần
|
1095300.00
|
1095300.00
|
|
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|
|
Nội soi đại tràng-lấy dị vật
|
Lần
|
1743100.00
|
1743100.00
|
|
|
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
Lần
|
468800.00
|
468800.00
|
|
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết (Đã bao gồm chi phí Test HP)
|
Lần
|
493800.00
|
493800.00
|
|
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
Lần
|
276500.00
|
276500.00
|
|
|
Nội soi đại tràng sigma
|
Lần
|
352100.00
|
352100.00
|
|
|
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) (Chưa bao gồm Sonde JJ.)
|
Lần
|
950500.00
|
950500.00
|
|
|
Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Lần
|
3035700.00
|
3035700.00
|
|