|
Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
Lần
|
1754800.00
|
1754800.00
|
|
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Lần
|
4667800.00
|
4667800.00
|
|
|
Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU
|
Lần
|
5437300.00
|
5437300.00
|
|
|
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
Lần
|
545500.00
|
545500.00
|
|
|
Nội soi tai mũi họng huỳnh quang (Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.)
|
Lần
|
116100.00
|
116100.00
|
|
|
Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Lần
|
793800.00
|
793800.00
|
|
|
Nong đường mật, Oddi qua nội soi (Chưa bao gồm bóng nong.)
|
Lần
|
2308300.00
|
2308300.00
|
|
|
Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng (Chưa bao gồm stent.)
|
Lần
|
1238400.00
|
1238400.00
|
|
|
Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|
|
Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày (Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.)
|
Lần
|
4022400.00
|
4022400.00
|
|