|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu (Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.)
|
Lần
|
656700.00
|
656700.00
|
|
|
Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|
|
Nội soi siêu âm trực tràng
|
Lần
|
1196400.00
|
1196400.00
|
|
|
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi (Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.)
|
Lần
|
1010000.00
|
1010000.00
|
|
|
Nội soi tai mũi họng (Nội soi Tai Mũi Họng)
|
Lần
|
116100.00
|
116100.00
|
|
|
Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA)
|
Lần
|
6218100.00
|
6218100.00
|
|
|
Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)
|
Lần
|
55900.00
|
55900.00
|
|
|
Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol)
|
|
31100.00
|
31100.00
|
|
|
Điện tim thường
|
Lần
|
39900.00
|
39900.00
|
|
|
Ghi điện não đồ vi tính
|
Lần
|
75200.00
|
75200.00
|
385000.00
|