|
Đo áp lực thẩm thấu máu
|
Lần
|
112400.00
|
112400.00
|
|
|
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ
|
Lần
|
236600.00
|
236600.00
|
|
|
Holter điện tâm đồ
|
Lần
|
215800.00
|
215800.00
|
|
|
Test giãn phế quản (broncho modilator test)
|
Lần
|
190800.00
|
190800.00
|
|
|
Điện cơ vùng đáy chậu (EMG)
|
Lần
|
155600.00
|
155600.00
|
|
|
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Đo áp lực niệu đạo bằng máy
|
Lần
|
141200.00
|
141200.00
|
|
|
Đo áp lực thẩm thấu niệu
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR)
|
Lần
|
185300.00
|
185300.00
|
|
|
Đo sức cản của mũi
|
Lần
|
101500.00
|
101500.00
|
|