|
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm
|
Lần
|
461800.00
|
461800.00
|
|
|
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày
|
Lần
|
461800.00
|
461800.00
|
|
|
Test dung nạp Glucagon
|
Lần
|
39800.00
|
39800.00
|
|
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
|
|
68400.00
|
68400.00
|
90000.00
|
|
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động
|
|
43500.00
|
43500.00
|
60000.00
|
|
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động
|
|
110300.00
|
110300.00
|
135000.00
|
|
Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)
|
Lần
|
31100.00
|
31100.00
|
|
|
Nghiệm pháp Von-Kaulla
|
|
55900.00
|
55900.00
|
|
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
|
13600.00
|
13600.00
|
|
|
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)
|
|
16000.00
|
16000.00
|
|