|
Định lượng Heparin
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Định lượng Acid Folic
|
Lần
|
89700.00
|
89700.00
|
123000.00
|
|
Định lượng Beta 2 Microglobulin
|
Lần
|
78500.00
|
78500.00
|
|
|
Định lượng Cyclosporin A
|
Lần
|
336600.00
|
336600.00
|
|
|
Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC)
|
Lần
|
78500.00
|
78500.00
|
|
|
Độ bão hòa Transferin
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
|
|
Định lượng EPO (Erythropoietin)
|
Lần
|
428900.00
|
428900.00
|
|
|
Định lượng Free kappa huyết thanh
|
Lần
|
543000.00
|
543000.00
|
|
|
Định lượng Free lambda huyết thanh
|
Lần
|
543000.00
|
543000.00
|
|
|
Định lượng G6PD
|
U/gHb
|
|
87000.00
|
113000.00
|