Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII) Lần 148400.00 148400.00
Phát hiện kháng đông ngoại sinh Lần 87000.00 87000.00
Định lượng ức chế yếu tố VIIIc Lần 160500.00 160500.00
Định lượng ức chế yếu tố IX Lần 280800.00 280800.00
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (Giá cho mỗi yếu tố.) Lần 222700.00 222700.00
Định lượng FDP Lần 148400.00 148400.00
Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) Lần 248800.00 248800.00
Định lượng Protein S toàn phần Lần 248800.00 248800.00
Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) Lần 262800.00 262800.00
Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) (Bao gồm cả pin và cup, kaolin.) Lần 438000.00 438000.00