|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
|
49700.00
|
49700.00
|
65000.00
|
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
|
74600.00
|
74600.00
|
97000.00
|
|
Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) (Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.)
|
Lần
|
549900.00
|
549900.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)
|
Lần
|
158500.00
|
158500.00
|
|
|
Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)
|
Lần
|
361000.00
|
361000.00
|
|
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
Lần
|
28400.00
|
28400.00
|
|
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)
|
Lần
|
43500.00
|
43500.00
|
|
|
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
|
Lần
|
18600.00
|
18600.00
|
|
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
Lần
|
18600.00
|
18600.00
|
|
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
|
39700.00
|
39700.00
|
|