|
Tập trung bạch cầu
|
Lần
|
31100.00
|
31100.00
|
|
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
|
24800.00
|
24800.00
|
|
|
Tìm tế bào Hargraves
|
|
69600.00
|
69600.00
|
|
|
Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương
|
Lần
|
198600.00
|
198600.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
Lần
|
44800.00
|
44800.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)
|
Lần
|
44800.00
|
44800.00
|
|
|
Cặn Addis
|
Lần
|
44800.00
|
44800.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công
|
|
58300.00
|
58300.00
|
|
|
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
600000.00
|
|
Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
Lần
|
62200.00
|
62200.00
|
|