|
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
163500.00
|
163500.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
182600.00
|
182600.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
236800.00
|
236800.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên H (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
37300.00
|
37300.00
|
|
|
Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
389800.00
|
389800.00
|
|
|
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
389800.00
|
389800.00
|
|
|
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
454900.00
|
454900.00
|
|
|
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
454900.00
|
454900.00
|
|
|
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
454900.00
|
454900.00
|
|
|
Đọ chéo trong ghép bằng kỹ thuật vi độc tế bào
|
Lần
|
461000.00
|
461000.00
|
|