|
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt nang vùng sàn miệng
|
Lần
|
3078100.00
|
3078100.00
|
|
|
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản))
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản))
|
Lần
|
2928100.00
|
2928100.00
|
|
|
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm (Cắt nang xương hàm từ 2-5cm)
|
Lần
|
3228100.00
|
3228100.00
|
|
|
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm (Chưa bao gồm máy dò thần kinh.)
|
Lần
|
3397900.00
|
3397900.00
|
|
|
Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler)
|
Lần
|
9583300.00
|
9583300.00
|
|