Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Lần 1208800.00 1208800.00
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1208800.00 1208800.00
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Lần 1208800.00 1208800.00
Cắt u phần mềm vùng cổ Lần 2928100.00 2928100.00
Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết Lần 869100.00 869100.00
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên Lần 1208800.00 1208800.00
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần 771000.00 771000.00
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần 771000.00 771000.00
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần 771000.00 771000.00
Cắt u vùng hàm mặt đơn giản Lần 2928100.00 2928100.00