|
Cắt lại dạ dày do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt lại đại tràng do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt đoạn trực tràng do ung thư (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
7639200.00
|
7639200.00
|
|
|
Cắt 2/3 dạ dày do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5495300.00
|
5495300.00
|
|
|
Cắt một nửa đại tràng phải, trái (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
7639200.00
|
7639200.00
|
|
|
Cắt u sau phúc mạc (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
6419200.00
|
6419200.00
|
|
|
Cắt u thượng thận
|
Lần
|
6823200.00
|
6823200.00
|
|