|
V90.0
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở hàng
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, merchant ship
|
|
V90.1
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở khách
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, Passenger ship
|
|
V90.2
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu đánh cá
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, fishing boat
|
|
V90.3
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, other powered watercraft
|
|
V90.4
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền buồm
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, sailboat
|
|
V90.5
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ca nô hoặc thuyền kayak
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, canoe or kayak
|
|
V90.6
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, inflatable craft (nonpowered)
|
|
V90.7
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ván trượt nước
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, water-skis
|
|
V90.8
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, other unpowered watercraft
|
|
V90.9
|
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy không xác định
|
Accident to watercraft causing drowning and submersion, unspecified watercraft
|