Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
V91 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác Accident to watercraft causing other injury
V91.0 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu chở hàng Accident to watercraft causing other injury, merchant ship
V91.1 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu chở khách Accident to watercraft causing other injury, Passenger ship
V91.2 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, tàu đánh cá Accident to watercraft causing other injury, fishing boat
V91.3 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, phương tiện đường thủy khác có thủy lực Accident to watercraft causing other injury, other powered watercraft
V91.4 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, thuyền buồm Accident to watercraft causing other injury, sailboat
V91.5 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, ca nô hoặc thuyền kayak Accident to watercraft causing other injury, canoe or kayak
V91.6 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực) Accident to watercraft causing other injury, inflatable craft (nonpowered)
V91.7 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, ván trượt nước Accident to watercraft causing other injury, water-skis
V91.8 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực Accident to watercraft causing other injury, other unpowered watercraft