|
X14
|
Tiếp xúc với không khí nóng và/hoặc hơi nóng
|
Contact with hot air and gases
|
|
X15
|
Tiếp xúc với các thiết bị gia dụng nóng
|
Contact with hot household appliances
|
|
X16
|
Tiếp xúc với thiết bị sưởi, bộ tản nhiệt và/hoặc đường ống nóng
|
Contact with hot heating appliances, radiators and pipes
|
|
X17
|
Tiếp xúc với động cơ, máy móc và/hoặc công cụ nóng
|
Contact with hot engines, machinery and tools
|
|
X18
|
Tiếp xúc với các kim loại nóng khác
|
Contact with other hot metals
|
|
X19
|
Tiếp xúc với các chất nóng và nhiệt khác và/hoặc không xác định
|
Contact with other and unspecified heat and hot substances
|
|
X20
|
Tiếp xúc với rắn độc và/hoặc thằn lằn độc
|
Contact with venomous snakes and lizards
|
|
X21
|
Tiếp xúc với nhện độc
|
Contact with venomous spiders
|
|
X22
|
Tiếp xúc với bọ cạp
|
Contact with scorpions
|
|
X23
|
Tiếp xúc với ong bắp cày, tò vò và/hoặc ong vò vẽ
|
Contact with hornets, wasps and bees
|