|
X24
|
Tiếp xúc với các loại rết và/hoặc các loại động vật nhiều chân (nhiệt đới)
|
Contact with centipedes and venomous millipedes (tropical)
|
|
X25
|
Tiếp xúc với các động vật thân đốt có độc tính khác
|
Contact with other venomous arthropods
|
|
X26
|
Tiếp xúc với các thực vật và/hoặc động vật biển có độc tính khác
|
Contact with venomous marine animals and plants
|
|
X27
|
Tiếp xúc với động vật có nọc độc xác định khác
|
Contact with other specified venomous animals
|
|
X28
|
Tiếp xúc với các loài thực vật độc xác định khác
|
Contact with other specified venomous plants
|
|
X29
|
Tiếp xúc với động vật hoặc thực vật độc không xác định
|
Contact with unspecified venomous animal or plant
|
|
X30
|
Phơi nhiễm với thời tiết cực nóng
|
Exposure to excessive natural heat
|
|
X31
|
Phơi nhiễm với thời tiết cực lạnh
|
Exposure to excessive natural cold
|
|
X32
|
Phơi nhiễm với ánh nắng
|
Exposure to sunlight
|
|
X33
|
Nạn nhân của sét
|
Victim of lightning
|