|
X03
|
Tiếp xúc với đám cháy có kiểm soát, không phải ở tòa nhà hoặc công trình xây dựng
|
Exposure to controlled fire, not in building or structure
|
|
X04
|
Tiếp xúc với vật liệu dễ cháy có tính bắt lửa cao
|
Exposure to ignition of highly flammable material
|
|
X05
|
Tiếp xúc với quần áo hoặc trang phục dễ nóng chảy
|
Exposure to ignition or melting of nightwear
|
|
X06
|
Phơi nhiễm với quần áo hoặc trang phục khác dễ bắt lửa
|
Exposure to ignition or melting of other clothing and apparel
|
|
X08
|
Phơi nhiễm với khói, cháy và/hoặc lửa xác định khác
|
Exposure to other specified smoke, fire and flames
|
|
X09
|
Phơi nhiễm với khói, cháy và/hoặc lửa không xác định
|
Exposure to unspecified smoke, fire and flames
|
|
X10
|
Tiếp xúc với đồ uống, thức ăn, mỡ và/hoặc dầu ăn nóng
|
Contact with hot drinks, food, fats and cooking oils
|
|
X11
|
Tiếp xúc với vòi nước nóng
|
Contact with hot tap-water
|
|
X12
|
Tiếp xúc với các chất lỏng nóng khác
|
Contact with other hot fluids
|
|
X13
|
Tiếp xúc với hơi nước và/hoặc hơi nóng
|
Contact with steam and hot vapours
|