|
X47.2
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với khí carbon monoxide từ các nhiên liệu trong nước [nội địa] khác
|
Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide from other domestic fuels
|
|
X47.3
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với carbon monoxide từ các nguồn khác
|
Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide from other sources
|
|
X47.4
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với carbon monoxide từ các nguồn không xác định
|
Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide from unspecified sources
|
|
X47.8
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với các khí và/hoặc hơi xác định khác
|
Accidental poisoning by and exposure to other specified gases and vapours
|
|
X47.9
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với khí và hơi không xác định
|
Accidental poisoning by and exposure to unspecified gases and vapours
|
|
X48
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với thuốc trừ sâu
|
Accidental poisoning by and exposure to pesticides
|
|
X49
|
Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với chất hóa học và/hoặc chất có hại khác và/hoặc không xác định
|
Accidental poisoning by and exposure to other and unspecified chemicals and noxious substances
|
|
X50
|
Vận động quá sức và/hoặc gắng sức hoặc lặp đi lặp lại
|
Overexertion and strenuous or repetitive movements
|
|
X51
|
Di chuyển và/hoặc vận động
|
Travel and motion
|
|
X52
|
Ở lâu trong môi trường không trọng lượng
|
Prolonged stay in weightless environment
|