Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
X40 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với thuốc giảm đau, hạ sốt và/hoặc chống viêm khớp dạng thấp không có chất dạng thuốc phiện Accidental poisoning by and exposure to nonopioid analgesics, antipyretics and antirheumatics
X41 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với thuốc chống động kinh, thuốc an thần - thuốc ngủ, thuốc chống hội chứng parkinson và/hoặc thuốc hướng thần, không phân loại mục khác Accidental poisoning by and exposure to antiepileptic, sedative-hypnotic, antiparkinsonism and psychotropic drugs, not elsewhere classified
X42 Vô tình ngộ độc do và tiếp xúc với ma túy và thuốc an thần [chất gây ảo giác], không phân loại mục khác Accidental poisoning by and exposure to narcotics and psychodysleptics [hallucinogens], not elsewhere classified
X43 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với các thuốc khác tác động lên hệ thống thần kinh tự động Accidental poisoning by and exposure to other drugs acting on the autonomic nervous system
X44 Ngộ độc và/hoặc phơi nhiễm vô tình với dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm khác và/hoặc không xác định Accidental poisoning by and exposure to other and unspecified drugs, medicaments and biological substances
X45 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với rượu Accidental poisoning by and exposure to alcohol
X46 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với dung môi hữu cơ và/hoặc hydrocacbon đã halogen hóa và/hoặc hơi của chúng Accidental poisoning by and exposure to organic solvents and halogenated hydrocarbons and their vapours
X47 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với khí và/hoặc hơi khác Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide and other gases and vapours
X47.0 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với khí carbon monoxide từ khí thải động cơ đốt trong Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide from combustion engine exhaust
X47.1 Ngộ độc do vô tình và/hoặc phơi nhiễm với khí carbon monoxide từ khí đốt Accidental poisoning by and exposure to carbon monoxide from utility gas