|
K41.0
|
Thoát vị đùi hai bên, có tắc, không hoại tử
|
Bilateral femoral hernia, with obstruction, without gangrene
|
|
K41.1
|
Thoát vị đùi hai bên, có hoại tử
|
Bilateral femoral hernia, with gangrene
|
|
K41.2
|
Thoát vị đùi hai bên, không tắc hay hoại tử
|
Bilateral femoral hernia, without obstruction or gangrene
|
|
K41.3
|
Thoát vị đùi một bên hay không đặc hiệu, có tắc, không hoại tử
|
Unilateral or unspecified femoral hernia, with obstruction, without gangrene
|
|
K41.4
|
Thoát vị đùi một bên hay không đặc hiệu, có hoại tử
|
Unilateral or unspecified femoral hernia, with gangrene
|
|
K41.9
|
Thoát vị đùi một bên hay không đặc hiệu, không tắc hay hoại tử
|
Unilateral or unspecified femoral hernia, without obstruction or gangrene
|
|
K42
|
Thoát vị rốn
|
Umbilical hernia
|
|
K42.0
|
Thoát vị rốn có tắc, không hoại tử
|
Umbilical hernia with obstruction, without gangrene
|
|
K42.1
|
Thoát vị rốn có hoại tử
|
Umbilical hernia with gangrene
|
|
K42.9
|
Thoát vị rốn, không tắc hay hoại tử
|
Umbilical hernia without obstruction or gangrene
|