|
K43
|
Thoát vị bụng
|
Ventral hernia
|
|
K43.0
|
Thoát vị qua đường mổ có tắc nghẽn, không hoại thư
|
Ventral hernia with obstruction, without gangrene
|
|
K43.1
|
Thoát vị qua đường mổ có hoại thư
|
Ventral hernia with gangrene
|
|
K43.9
|
Thoát vị bụng không tắc hay hoại thư
|
Ventral hernia without obstruction or gangrene
|
|
K44
|
Thoát vị hoành
|
Diaphragniatic hernia
|
|
K44.0
|
Thoát vị hoành có tắc, không hoại tử
|
Diaphragmatic hernia with obstruction, without gangrene
|
|
K44.1
|
Thoát vị hoành có hoại tử
|
Diaphragmatic hernia with gangrene
|
|
K44.9
|
Thoát vị hoành, không tắc hay hoại tử
|
Diaphragmatic hernia without obstruction or gangrene
|
|
K45
|
Thoát vị bụng khác
|
Other abdominal hernia
|
|
K45.0
|
Thoát vị bụng xác định khác có tắc, không hoại thư
|
Other specified abdominal hernia with obstruction, without gangrene
|