|
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
5449400.00
|
5449400.00
|
|
|
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
5449400.00
|
5449400.00
|
|
|
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
4449400.00
|
4449400.00
|
|
|
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3777300.00
|
3777300.00
|
|
|
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
7209700.00
|
7209700.00
|
|
|
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
4133300.00
|
4133300.00
|
|
|
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
7023400.00
|
7023400.00
|
|
|
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
7023400.00
|
7023400.00
|
|
|
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
6005400.00
|
6005400.00
|
|
|
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
6005400.00
|
6005400.00
|
|