|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Lần
|
4251300.00
|
4251300.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3701300.00
|
3701300.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3319300.00
|
3319300.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
2566900.00
|
2566900.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3718300.00
|
3718300.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3245200.00
|
3245200.00
|
|
|
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
2595900.00
|
2595900.00
|
|
|
Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
4415300.00
|
4415300.00
|
|
|
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3831300.00
|
3831300.00
|
7036189.00
|
|
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Lần
|
3065600.00
|
3065600.00
|
5901784.00
|